translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ổn định" (1件)
ổn định
play
日本語 安定
Giá cổ phiếu tuần trước khá ổn định
先週の株価はかなり安定していた
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ổn định" (2件)
cổ đông ổn định
play
日本語 安定株主
マイ単語
ổn định kinh tế
play
日本語 経済の安定
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ổn định" (10件)
cuộc sống ở Việt Nam đã ổn định
ベトナムでの暮らしが安定する
Giá cổ phiếu tuần trước khá ổn định
先週の株価はかなり安定していた
vì thời tiết không ổn định nên tôi bị đau đầu
天気が不安定のため、頭が痛い
Anh ấy có thu nhập ổn định.
彼は安定した収入がある。
Người cung Kim Ngưu kiên định và thích sự ổn định.
牡牛座の人は粘り強くて安定を好む。
Cần bảo vệ sự ổn định của xã hội khỏi tin giả.
偽情報から社会の安定を守る必要があります。
Các nhà lãnh đạo nhất trí về tầm quan trọng của hòa bình và ổn định.
リーダーたちは平和と安定の重要性について意見が一致しました。
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định.
プロジェクトは安定した居住コミュニティの形成に貢献する。
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định, bền vững.
プロジェクトは安定した持続可能な居住コミュニティの形成に貢献する。
Số lượng bài báo khoa học của trường tăng trưởng ổn định 10-15% mỗi năm.
大学の科学論文数は毎年10~15%安定して増加しています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)